Bản dịch của từ 镏 trong tiếng Việt
镏
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
镏 (Danh từ)
【liú】
01
Mạ vàng
镏金:把溶解在水银里的金子用刷子涂在器物表面,用来装饰器物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 鎦, 磂, 鐂, 𨪿
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,留
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶フノ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浏
硫
漻
䚧
畱
䗜
劉
䝀
㐬
瀏
疁
鏐
镐
锾
锚
镭
䦄
钿
镨
锠
铁
铜
锄
钦
舗
嘬
嘼
諩
霊
樊
艑
撟
撋
鹤
篁
䰸
镏金
镏子
金镏子
镏银器
