Bản dịch của từ 镐把 trong tiếng Việt

镐把

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇgaothanh hỏi

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

镐把 (Danh từ)

gáo bǎ
01

Tay cầm xẻng

镐的手柄。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镐把

gǎo

镐
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép