Bản dịch của từ 镐镐 trong tiếng Việt
镐镐
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎo | ㄍㄠˇ | g | ao | thanh hỏi |
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
镐镐 (Cụm từ)
【hào hào】
01
光明貌。镐通'皓'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镐镐
gǎo
镐
gǎo
镐
- Bính âm:
- 【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
- Các biến thể:
- 鎬
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎬
夰
菒
搞
縞
㾸
槀
㚏
檺
槁
缟
稿
晧
聕
滈
㞻
㝀
曍
暠
藃
㬶
哠
䝞
䚽
铝
错
钤
铦
钛
铰
锧
钨
䦅
镭
钏
铁
餙
緪
𠏣
劆
潽
箶
艒
魯
𠆁
輠
墺
翫
镐京
电镐
镐头
风镐
洋镐
镐把
土镐
锤镐
冰镐
尖镐
李昌镐
