Bản dịch của từ 镓 trong tiếng Việt
镓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
镓 (Danh từ)
【jiā】
01
Ga-li (kí hiệu: Ga)
金属元素,符号Ga (gallium) 银白色的结晶体,质地柔软可以制合金,也可制造测高温的温度计砷化镓是重要的半导体材料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
- Các biến thể:
- 鎵
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,家
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椵
豭
挾
伽
鎵
宊
毠
迦
糘
麚
袈
加
钸
䦆
镘
镣
镎
锹
铃
锅
锲
钤
镕
镩
瞝
馓
撏
嬈
䁡
諉
䨙
䞳
䈩
樂
樞
魫
砷化镓
