Bản dịch của từ 镕炉 trong tiếng Việt
镕炉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
镕炉 (Động từ)
【róng lú】
01
Lò nấu chảy kim loại (lò luyện kim)
锻造
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biến thể của 熔爐 | 熔炉, lò luyện
Variant of 熔爐|熔炉, smelting furnace
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镕炉
róng
镕
lú
炉
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG.DONG】
- Các biến thể:
- 鎔
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,容
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溶
融
嫆
羢
髶
榕
䈶
栄
爃
媶
嵘
曧
镳
锯
锊
镨
铩
钤
锳
镤
䦃
锶
镌
镵
镐
䡟
箷
駊
鄴
緩
𠏗
㨻
𠏥
諑
嘳
漽
镕炉
朱镕基
