Bản dịch của từ 镚 trong tiếng Việt
镚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
镚 (Danh từ)
【bèng】
01
Đồng trinh
镚儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Băng; như 'băng tử (tiền cục)'; tiền xu; đồng tiền nhỏ
一种古代的货币单位,通常指小面额的铜钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 鏰
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,崩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ丨ノフ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚌
逬
䭰
泵
塴
㛝
繃
堋
鏰
蹦
㱶
䨻
铉
镕
锘
铤
镯
锵
锬
铍
链
铅
铨
铢
𠏼
镠
㜼
劓
䅼
㬚
鮐
濊
錨
樲
燜
㠘
钢镚
镚子
钢镚儿
