Bản dịch của từ 镜光 trong tiếng Việt

镜光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

镜光 (Danh từ)

jìng guāng
01

Ánh sáng do gương phản chiếu; cũng dùng ẩn dụ chỉ chính chiếc gương

1.镜子的光。借指镜。

Ví dụ
02

Ánh sáng (sáng, trong, chói) — ánh sáng rõ, lóng lánh như gương

2.明亮的光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镜光

jìng

guāng

Các từ liên quan

镜中鸾
镜伏
镜像
镜凈
光临
光亮
光仪
镜
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
鏡, 䤳
Hình thái radical:
⿰,钅,竟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép