Bản dịch của từ 镜卜 trong tiếng Việt

镜卜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

镜卜 (Danh từ)

jìng bǔ
01

Một loại phương pháp chiêm đoán, tức là cách dùng vật (ví dụ đồ gốm, xương, vỏ) để xem bói; Hán Việt: kính bốc (chỉ thuật xem bói bằng vết nứt, vân trên vật).

占卜法之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镜卜

jìng

bo

Các từ liên quan

镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
卜人
卜儿
卜凤
镜
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
鏡, 䤳
Hình thái radical:
⿰,钅,竟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép