Bản dịch của từ 镜变 trong tiếng Việt

镜变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

镜变 (Danh từ)

jìng biàn
01

Ảnh trong gương thay đổi theo vật bên ngoài; ví von tư tưởng, ý kiến thay đổi theo hoàn cảnh (Hán Việt: kính biến — 'biến' = thay đổi).

镜中的影子随外物变化而变化。比喻人的思想随环境而变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镜变

jìng

biàn

Các từ liên quan

镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
变乱
镜
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
鏡, 䤳
Hình thái radical:
⿰,钅,竟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép