Bản dịch của từ 镜听 trong tiếng Việt
镜听
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
镜听 (Danh từ)
【jìng tīng】
01
Một loại phương pháp chiêm đoán/占卜: vào dịp giao thừa hoặc đầu năm, ôm gương trước ngực rồi ra ngoài nghe người khác nói lời để xem điềm lành hay dữ
占卜法之一。于除夕或岁首﹐怀镜胸前﹐出门听人言﹐以占吉凶休咎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镜听
jìng
镜
tīng
听
Các từ liên quan
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 鏡, 䤳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,竟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竟
妌
㹵
莖
殑
㣏
鵛
迳
靓
静
靜
脛
䦁
铙
铖
锈
钬
铜
铭
锄
钶
䦄
镨
钣
厳
獨
䜽
臲
懀
燎
膪
濑
㠛
篰
𠙯
諴
眼镜
镜子
镜头
墨镜
滤镜
上镜
镜片
试镜
胃镜
镜框
