Bản dịch của từ 镜心 trong tiếng Việt
镜心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
镜心 (Danh từ)
【jìng xīn】
01
Trong gương; hình ảnh phản chiếu trong gương (như “镜中的心象” — phần nhìn thấy bên trong gương)
1.镜中。
Ví dụ
02
Gương tâm; tâm (trung tâm) sáng, tinh khiết của vật (ẩn dụ: phần giữa trong gương hoặc điểm sáng trung tâm)
2.喻明洁物体的中心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trung tâm (giữa) của hồ Gương — tức phần chính giữa của một cái hồ tên '镜' hoặc gọi ẩn dụ là tâm điểm mặt hồ
3.指镜湖中心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镜心
jìng
镜
xīn
心
Các từ liên quan
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 鏡, 䤳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,竟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竟
妌
㹵
莖
殑
㣏
鵛
迳
靓
静
靜
脛
䦁
铙
铖
锈
钬
铜
铭
锄
钶
䦄
镨
钣
厳
獨
䜽
臲
懀
燎
膪
濑
㠛
篰
𠙯
諴
眼镜
镜子
镜头
墨镜
滤镜
上镜
镜片
试镜
胃镜
镜框
