Bản dịch của từ 镜恕 trong tiếng Việt
镜恕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
镜恕 (Động từ)
【jìng shù】
01
Quan sát rõ ràng và tha thứ: nhìn rõ, hiểu, bao dung và tha thứ (chủ yếu dùng trong văn viết và thành ngữ)
明察并宽恕。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镜恕
jìng
镜
shù
恕
Các từ liên quan
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
恕不奉陪
恕亮
恕免
恕实
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 鏡, 䤳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,竟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竟
妌
㹵
莖
殑
㣏
鵛
迳
靓
静
靜
脛
䦁
铙
铖
锈
钬
铜
铭
锄
钶
䦄
镨
钣
厳
獨
䜽
臲
懀
燎
膪
濑
㠛
篰
𠙯
諴
眼镜
镜子
镜头
墨镜
滤镜
上镜
镜片
试镜
胃镜
镜框
