Bản dịch của từ 镜沼 trong tiếng Việt

镜沼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

镜沼 (Danh từ)

jìng zhǎo
01

Hồ tên là 'Kính' (chỉ hồ có tên gọi 镜沼古地名或湖泊称谓)

指镜湖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镜沼

jìng

zhǎo

Các từ liên quan

镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
沼吴
沼地
沼气
沼池
沼沚
镜
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
鏡, 䤳
Hình thái radical:
⿰,钅,竟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép