Bản dịch của từ 镜澈 trong tiếng Việt
镜澈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
镜澈 (Tính từ)
【jìng chè】
01
Rõ trong, trong veo (mô tả nước hoặc nhìn thấy rõ bên trong)
清澈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镜澈
jìng
镜
chè
澈
Các từ liên quan
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
澈亮
澈声
澈夜
澈底
澈底澄清
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 鏡, 䤳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,竟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竟
妌
㹵
莖
殑
㣏
鵛
迳
靓
静
靜
脛
䦁
铙
铖
锈
钬
铜
铭
锄
钶
䦄
镨
钣
厳
獨
䜽
臲
懀
燎
膪
濑
㠛
篰
𠙯
諴
眼镜
镜子
镜头
墨镜
滤镜
上镜
镜片
试镜
胃镜
镜框
