Bản dịch của từ 镜破钗分 trong tiếng Việt

镜破钗分

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

镜破钗分 (Tính từ)

jìng pò chāi fēn
01

Gương vỡ trâm gãy; vợ chồng ly tán

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镜破钗分

jìng

chāi

fēn

Các từ liên quan

镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
镜
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
鏡, 䤳
Hình thái radical:
⿰,钅,竟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép