Bản dịch của từ 镜花水月 trong tiếng Việt

镜花水月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

镜花水月 (Danh từ)

jìng huā shuǐ yuè
01

Hoa trong gương, trăng trên nước — cảnh tượng đẹp nhưng hư ảo, khó nắm bắt; ẩn dụ cho sự hư ảo, phù du hoặc ảo vọng.

镜里的花,水里的月。原指诗中灵活而不可捉摸的意境,后比喻虚幻的景象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镜花水月

jìng

huā

shuǐ

yuè

Các từ liên quan

镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
水上
水上运动
水上飞机
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
镜
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
鏡, 䤳
Hình thái radical:
⿰,钅,竟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép