Bản dịch của từ 镜芳 trong tiếng Việt

镜芳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

镜芳 (Danh từ)

jìng fāng
01

Hoa cỏ bên bờ Hồ Gương (hồ tên '',指镜湖),tức những hoa dại ven hồ

镜湖边的花草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镜芳

jìng

fāng

Các từ liên quan

镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
芳兰
镜
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
鏡, 䤳
Hình thái radical:
⿰,钅,竟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép