Bản dịch của từ 镜鉴 trong tiếng Việt

镜鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

镜鉴 (Danh từ)

jìng jiàn
01

Lời răn, tấm gương răn dạy; sự răn cảnh, soi xét để cảnh tỉnh (có thể là danh từ hoặc hành động 'nghiêm khắc nhìn lại, răn dạy')

2.鉴察﹔警戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ánh sáng, sự sáng bóng; vật có thể soi sáng như gương (nhấn mạnh tính sáng, bóng)

3.光亮﹔明亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

1. soi gương; nhìn vào gương để xem mình (chữ Hán: = gương, = xem, xét).

1.照镜子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镜鉴

jìng

jiàn

Các từ liên quan

镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
鉴临
鉴于
镜
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
Các biến thể:
鏡, 䤳
Hình thái radical:
⿰,钅,竟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép