Bản dịch của từ 镟 trong tiếng Việt
镟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
镟 (Động từ)
【xuàn】
01
Gọt bằng dao
用刀去皮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiện (trên máy tiện)
在车床上成型
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vặn (một cái vít) vào
旋入(螺丝)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 鏇
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿰,方,⿱,𠂉,疋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉉
繏
夐
䠣
縼
衒
㹡
絢
券
䘩
泫
旋
铂
镰
钤
锾
铣
䦂
铳
钖
镛
镓
镞
钅
魈
膨
螴
幨
薝
豱
篡
㽂
錇
㠛
䯷
瘹
