Bản dịch của từ 镣子 trong tiếng Việt
镣子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
镣子 (Danh từ)
【liào zǐ】
01
Người trông coi việc pha trà, phục vụ trà trong triều đình hoặc phủ quan (thời Tống)
宋代掌管茶水的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镣子
liào
镣
zi
子
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 鐐, 𨭼
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶫
䍡
尥
炓
鐐
㡻
窷
瞭
撂
䢧
廖
料
锞
铑
钶
锾
铊
锜
锢
䦄
铃
钝
铝
镩
鿅
襑
㱈
薴
䚥
縰
壐
䗨
䤺
燳
磾
檬
镣铐
脚镣
镣锁
