Bản dịch của từ 镣灶 trong tiếng Việt
镣灶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
镣灶 (Danh từ)
【liào zào】
01
Bếp lò có lỗ (lò nung, bếp than có lỗ thông khí), = loại bếp/luộc nấu có lỗ thông hơi
有孔的炉灶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镣灶
liào
镣
zào
灶
Các từ liên quan
镣子
镣杻
镣琫
镣盎
镣质
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 鐐, 𨭼
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶫
䍡
尥
炓
鐐
㡻
窷
瞭
撂
䢧
廖
料
锞
铑
钶
锾
铊
锜
锢
䦄
铃
钝
铝
镩
鿅
襑
㱈
薴
䚥
縰
壐
䗨
䤺
燳
磾
檬
镣铐
脚镣
镣锁
