Bản dịch của từ 镣铫 trong tiếng Việt
镣铫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
镣铫 (Danh từ)
【liào yáo】
01
Cái chập (đồ đồng giống chũm chọe/chiêng nhỏ); đồng khí gõ tạo tiếng vang (Hán Việt: liêu)
即铜钹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镣铫
liào
镣
diào
铫
Các từ liên quan
镣子
镣杻
镣灶
镣琫
镣盎
铫子
铫弋
铫盏
铫耨
铫芅
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 鐐, 𨭼
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,尞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶫
䍡
尥
炓
鐐
㡻
窷
瞭
撂
䢧
廖
料
锞
铑
钶
锾
铊
锜
锢
䦄
铃
钝
铝
镩
鿅
襑
㱈
薴
䚥
縰
壐
䗨
䤺
燳
磾
檬
镣铐
脚镣
镣锁
