Bản dịch của từ 镣靠 trong tiếng Việt

镣靠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

镣靠 (Danh từ)

liào kào
01

Cái cùm, xiềng xích (dùng để trói tay/chân); ghi chú: 亦作?” 表示同义字形

1.亦作“镣?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cái xiềng, bộ xiềng (dùng trói tay, chân) — tức là 镣铐

2.即镣铐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镣靠

liào

kào

Các từ liên quan

镣子
镣杻
镣灶
镣琫
镣盎
靠不住
靠傍
靠准
靠后
靠垫
镣
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIÊU】
Các biến thể:
鐐, 𨭼
Hình thái radical:
⿰,钅,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép