Bản dịch của từ 镦 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dūn

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

(Động từ)

dūn
01

Dập (tấm kim loại)

冲压金属板,使其变形不加热叫冷镦,加热叫热镦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thiến

同'驐'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

镦
Bính âm:
【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐÔN】
Các biến thể:
鐓, 𨰮
Hình thái radical:
⿰,钅,敦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép