Bản dịch của từ 镧系元素 trong tiếng Việt
镧系元素
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
镧系元素 (Danh từ)
【lán xì yuán sù】
01
Nguyên tố nhóm lanthanide
周期表中的一种元素。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镧系元素
lán
镧
xì
系
yuán
元
sù
素
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 鑭, 钄
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,阑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶丨フ一丨フノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暕
惏
䪍
澜
躝
繿
灡
葻
燷
璼
蘭
欗
钻
镐
钎
钴
锇
铬
铫
铗
铱
镑
锜
铇
㩜
斂
翶
藒
䕒
懛
謖
𠓽
隳
闀
薹
醘
镧系元素
