ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
镨
Bảng phân tích âm vị 镨
Pǔ
Prê-xô-đi (kí hiệu: Pr)
金属元素,符号Pr (praseodymium) 黄色结晶,用于制造特种合金和特种玻璃
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phổ; như 'phổ (chất praseodymium)'
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép