Bản dịch của từ 镩 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

(Động từ)

cuān
01

Đục băng

用冰镩凿 (冰)

Ví dụ
02

Soán; như 'soán (lấy búa chim phá vỡ lớp băng): soán tử' thoan; như 'thoan (lấy búa phá băng)'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

镩
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOẢN】
Các biến thể:
鑹, 𨭿
Hình thái radical:
⿰,钅,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép