Bản dịch của từ 镩子 trong tiếng Việt

镩子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

镩子 (Danh từ)

cuān zi
01

Cái đục băng

冰镩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镩子

cuān

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
镩
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOẢN】
Các biến thể:
鑹, 𨭿
Hình thái radical:
⿰,钅,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép