Bản dịch của từ 镪宝 trong tiếng Việt
镪宝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
镪宝 (Danh từ)
【qiáng bǎo】
01
Được dùng để chỉ tiền của, nhất là tiền đúc/tiền thỏi như bạc thỏi (tương tự “bạc, tiền”).
指银锭﹐钱财。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镪宝
qiāng
镪
bǎo
宝
Các từ liên quan
镪水
镪道
宝业
宝中铁路
宝书
- Bính âm:
- 【qiàng】【ㄑㄧㄤ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
- Các biến thể:
- 鏹
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,强
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繦
鏹
襁
搶
彊
墏
強
勥
䅚
羥
繈
抢
铅
镙
镚
铽
镂
锒
铫
铹
锌
错
镛
针
𠐤
儡
𠐞
擦
瞩
懚
穟
簃
霚
鴾
檞
餫
镪水
冥镪
硝镪水
