Bản dịch của từ 镪道 trong tiếng Việt
镪道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàng | ㄑㄧㄤ | q | iang | thanh ngang |
镪道 (Danh từ)
【qiǎng dào】
01
Đường mòn/đường dẫn dùng để thu hoặc vận chuyển tài phú, cống nộp (nghĩa cổ: đường để chuyển tiền của cải)
输送财赋的道路。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镪道
qiāng
镪
dào
道
Các từ liên quan
镪宝
镪水
- Bính âm:
- 【qiàng】【ㄑㄧㄤ】【CƯỜNG, CƯỠNG】
- Các biến thể:
- 鏹
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,强
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繦
鏹
襁
搶
彊
墏
強
勥
䅚
羥
繈
抢
铅
镙
镚
铽
镂
锒
铫
铹
锌
错
镛
针
𠐤
儡
𠐞
擦
瞩
懚
穟
簃
霚
鴾
檞
餫
镪水
冥镪
硝镪水
