Bản dịch của từ 镫仗 trong tiếng Việt
镫仗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | d | eng | thanh huyền |
Dēng | ㄉㄥ | N/A | N/A | N/A |
镫仗 (Danh từ)
【dèng zhàng】
01
Cái gậy có đèn (dùng để đi bộ hoặc chiếu sáng)
见“镫杖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镫仗
dèng
镫
zhàng
仗
Các từ liên quan
镫台
镫子
镫杖
镫火
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
- Bính âm:
- 【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẶNG】
- Các biến thể:
- 鐙, 𨭕, 𩍐
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,登
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邓
磴
隥
鐙
憕
䠬
瀓
澄
覴
墱
凳
櫈
锸
钥
镒
䦆
䥺
铧
铮
䦅
镱
锈
钠
镘
襎
檘
䌒
藒
𠆙
䈻
䦋
縷
䳑
豰
龼
儨
马镫
镫子
马镫皮带
