Bản dịch của từ 镫杖 trong tiếng Việt
镫杖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | d | eng | thanh huyền |
Dēng | ㄉㄥ | N/A | N/A | N/A |
镫杖 (Danh từ)
【dèng zhàng】
01
Gậy chống (để đi lại)
1.亦作“镫仗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gậy chống (có hình dáng như cái đèn)
2.即镫棒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镫杖
dèng
镫
zhàng
杖
Các từ liên quan
镫仗
镫台
镫子
镫火
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
- Bính âm:
- 【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẶNG】
- Các biến thể:
- 鐙, 𨭕, 𩍐
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,登
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邓
磴
隥
鐙
憕
䠬
瀓
澄
覴
墱
凳
櫈
锸
钥
镒
䦆
䥺
铧
铮
䦅
镱
锈
钠
镘
襎
檘
䌒
藒
𠆙
䈻
䦋
縷
䳑
豰
龼
儨
马镫
镫子
马镫皮带
