Bản dịch của từ 镫火 trong tiếng Việt

镫火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dèng

ㄉㄥˋdengthanh huyền

Dēng

ㄉㄥN/AN/AN/A

镫火 (Danh từ)

dèng huǒ
01

Ánh sáng của đèn, cụ thể là ngọn lửa của đèn dầu thời cổ.

灯火。古代油灯的火头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镫火

dèng

huǒ

Các từ liên quan

镫仗
镫台
镫子
镫杖
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
镫
Bính âm:
【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẶNG】
Các biến thể:
鐙, 𨭕, 𩍐
Hình thái radical:
⿰,钅,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép