Bản dịch của từ 镫骨 trong tiếng Việt
镫骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèng | ㄉㄥˋ | d | eng | thanh huyền |
Dēng | ㄉㄥ | N/A | N/A | N/A |
镫骨 (Danh từ)
【dèng gǔ】
01
Xương bàn đạp (trong tai)
听骨之一,形状像马镫,外面跟砧骨相连,里面的一端跟内耳相连
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镫骨
dèng
镫
gǔ
骨
Các từ liên quan
镫仗
镫台
镫子
镫杖
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【dèng】【ㄉㄥˋ】【ĐẶNG】
- Các biến thể:
- 鐙, 𨭕, 𩍐
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,登
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邓
磴
隥
鐙
憕
䠬
瀓
澄
覴
墱
凳
櫈
锸
钥
镒
䦆
䥺
铧
铮
䦅
镱
锈
钠
镘
襎
檘
䌒
藒
𠆙
䈻
䦋
縷
䳑
豰
龼
儨
马镫
镫子
马镫皮带
