Bản dịch của từ 镬煮 trong tiếng Việt
镬煮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
镬煮 (Danh từ)
【huò zhǔ】
01
Hình phạt cổ đại: luộc người trong nồi lớn bằng gang (đỉnh/镬) để giết; cách tra tấn và hành hình dã man
古代用鼎镬煮杀人的酷刑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镬煮
huò
镬
zhǔ
煮
Các từ liên quan
镬亨
镬子
镬汤
镬灶
镬索
煮井
煮器
煮弩为粮
煮散
煮汁
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠCH】
- Các biến thể:
- 鑊, 𨯟
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,蒦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捇
㨯
蠖
謋
彠
㗲
㯛
嚯
湱
禍
豁
㨰
镖
锂
镯
锟
钶
锡
䦃
锝
锻
铦
锱
钡
醩
顓
𠐰
禲
瀦
鎨
䜊
雗
醦
燹
嬸
䭓
镬子
铁镬
铜镬
大镬
小镬
刀锯鼎镬
斧钺汤镬
