Bản dịch của từ 镬铎 trong tiếng Việt
镬铎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
镬铎 (Tính từ)
【huò duó】
01
Ồn ào, huyên náo; mô tả cảnh tượng rất náo nhiệt, ầm ĩ
1.形容喧闹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngơ ngác, lẫn lộn; hoang mang, đầu óc rối bời (nghĩa cổ: 'ngớ ngẩn, hồ đồ')
2.糊涂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镬铎
huò
镬
duó
铎
Các từ liên quan
镬亨
镬子
镬汤
镬灶
镬煮
铎刀
铎舌
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠCH】
- Các biến thể:
- 鑊, 𨯟
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,蒦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捇
㨯
蠖
謋
彠
㗲
㯛
嚯
湱
禍
豁
㨰
镖
锂
镯
锟
钶
锡
䦃
锝
锻
铦
锱
钡
醩
顓
𠐰
禲
瀦
鎨
䜊
雗
醦
燹
嬸
䭓
镬子
铁镬
铜镬
大镬
小镬
刀锯鼎镬
斧钺汤镬
