Bản dịch của từ 镭射印表机 trong tiếng Việt
镭射印表机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
镭射印表机 (Danh từ)
【léi shè yìn biǎo jī】
01
Máy in laser (tiếng Đài Loan)
同“激光打印机”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镭射印表机
léi
镭
shè
射
yìn
印
biǎo
表
jī
机
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 鐳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,雷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹎
轠
㵢
絫
㗊
㒍
䍣
畾
磥
䐯
瓃
儽
铽
铧
销
钒
镦
钹
锦
镆
锂
铭
䥺
䦃
䱘
轈
䫝
㩣
靝
襝
檯
藛
擵
豵
皨
鎔
镭射
镭雕
镭焊
