Bản dịch của từ 镮 trong tiếng Việt
镮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
镮 (Danh từ)
【huán】
01
Xem '环'
古同'环'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 鐶, 𨫑
- Hình thái radical:
- ⿰钅睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洹
羦
㦥
䮝
獂
䴟
鐶
豲
瓛
澴
貆
嬛
锱
锹
锯
镜
镘
铭
锦
钒
镡
锸
钘
锵
鞰
鯉
䵧
䒏
翸
藠
竅
䠡
謹
蠇
癏
㩩
