Bản dịch của từ 镰刀细胞贫血 trong tiếng Việt
镰刀细胞贫血
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
镰刀细胞贫血 (Động từ)
【lián dāo xì bāo pín xuè】
01
Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm
一种遗传性贫血病,血红蛋白异常
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镰刀细胞贫血
lián
镰
dāo
刀
xì
细
bāo
胞
pín
贫
xuè
血
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 鐮, 鎌
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,廉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螊
鲢
聫
槤
濂
慩
䆂
㜕
蹥
溓
奁
䨬
锘
锁
锴
钖
钜
锢
锲
钸
镠
锟
钞
铄
霩
巂
藛
䩰
繙
頾
蹣
霧
觴
㽈
鵤
藪
镰刀
火镰
镰仓
开镰
钩镰
钐镰
大镰刀
镰刀环
镰刀斧头
镰仓幕府
