ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
镱
Bảng phân tích âm vị 镱
Yì
Nguyên tố Y-téc-bi (ký hiệu Yb)
金属元素,符号Yb (ytterbium) 是一种稀土金属银白色,质软用来制特种合金,也用作激光材料等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép