Bản dịch của từ 镳客 trong tiếng Việt
镳客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
镳客 (Danh từ)
【biāo kè】
01
Người bảo vệ, hộ tống hàng hóa có vũ trang, thường gọi là “đầu bạc” hay “đầu đao” trong dân gian.
镖客。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镳客
biāo
镳
kè
客
Các từ liên quan
镳宫
镳局
镳旗
镳杀
镳辔
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 鑣, 䮽, 𧥍, 𨮄, 𩍶
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,麃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僄
颮
篻
镖
瘭
淲
鏢
滮
謤
熛
摽
脿
钕
铅
锘
钒
锫
镗
䦆
锧
镓
钋
钡
锺
譬
蘭
顡
礨
躄
䯢
㩲
䱳
鰅
鹺
䩁
醵
分道扬镳
连镳并轸
