Bản dịch của từ 镳宫 trong tiếng Việt
镳宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
镳宫 (Danh từ)
【biāo gōng】
01
Cung điện, nơi ở của vua chúa trong triều đình, tượng trưng cho quyền lực và sự trang nghiêm.
2.引申为皇宫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một cung điện cổ, truyền rằng là nơi Thương Thang nhận thiên mệnh
1.古宫名。相传为商汤承受天命之所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镳宫
biāo
镳
gōng
宫
Các từ liên quan
镳客
镳局
镳旗
镳杀
镳辔
宫主
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 鑣, 䮽, 𧥍, 𨮄, 𩍶
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,麃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僄
颮
篻
镖
瘭
淲
鏢
滮
謤
熛
摽
脿
钕
铅
锘
钒
锫
镗
䦆
锧
镓
钋
钡
锺
譬
蘭
顡
礨
躄
䯢
㩲
䱳
鰅
鹺
䩁
醵
分道扬镳
连镳并轸
