Bản dịch của từ 镳旗 trong tiếng Việt
镳旗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
镳旗 (Danh từ)
【biāo qí】
01
Lá cờ gắn trên xe hàng do người hộ tống (điển hình là vệ sĩ) bảo vệ trong thời xưa, biểu thị xe đã được bảo hộ an toàn.
旧时由镖客护送的客商货车上所树的旗号。用以表明该货车已受到镖局保护。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镳旗
biāo
镳
qí
旗
Các từ liên quan
镳客
镳宫
镳局
镳杀
镳辔
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 鑣, 䮽, 𧥍, 𨮄, 𩍶
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,麃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僄
颮
篻
镖
瘭
淲
鏢
滮
謤
熛
摽
脿
钕
铅
锘
钒
锫
镗
䦆
锧
镓
钋
钡
锺
譬
蘭
顡
礨
躄
䯢
㩲
䱳
鰅
鹺
䩁
醵
分道扬镳
连镳并轸
