Bản dịch của từ 镳杀 trong tiếng Việt
镳杀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
镳杀 (Động từ)
【biāo shā】
01
Bắn chết, bắn hạ bằng súng hoặc cung tên
射杀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镳杀
biāo
镳
shā
杀
Các từ liên quan
镳客
镳宫
镳局
镳旗
镳辔
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 鑣, 䮽, 𧥍, 𨮄, 𩍶
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,麃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僄
颮
篻
镖
瘭
淲
鏢
滮
謤
熛
摽
脿
钕
铅
锘
钒
锫
镗
䦆
锧
镓
钋
钡
锺
譬
蘭
顡
礨
躄
䯢
㩲
䱳
鰅
鹺
䩁
醵
分道扬镳
连镳并轸
