Bản dịch của từ 镳辔 trong tiếng Việt
镳辔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
镳辔 (Danh từ)
【biāo pèi】
01
Cái cương và dây cương dùng để điều khiển ngựa, giúp kiểm soát chuyển động của ngựa khi cưỡi hoặc lái.
马嚼子和马缰绳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镳辔
biāo
镳
pèi
辔
Các từ liên quan
镳客
镳宫
镳局
镳旗
镳杀
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 鑣, 䮽, 𧥍, 𨮄, 𩍶
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,麃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僄
颮
篻
镖
瘭
淲
鏢
滮
謤
熛
摽
脿
钕
铅
锘
钒
锫
镗
䦆
锧
镓
钋
钡
锺
譬
蘭
顡
礨
躄
䯢
㩲
䱳
鰅
鹺
䩁
醵
分道扬镳
连镳并轸
