Bản dịch của từ 镳镳 trong tiếng Việt
镳镳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
镳镳 (Tính từ)
【biāo biāo】
01
Phồn thịnh, đông đúc, rộn ràng, tấp nập.
盛多貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镳镳
biāo
镳
Các từ liên quan
镳客
镳宫
镳局
镳旗
镳杀
镳辔
镳驾
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 鑣, 䮽, 𧥍, 𨮄, 𩍶
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,麃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僄
颮
篻
镖
瘭
淲
鏢
滮
謤
熛
摽
脿
钕
铅
锘
钒
锫
镗
䦆
锧
镓
钋
钡
锺
譬
蘭
顡
礨
躄
䯢
㩲
䱳
鰅
鹺
䩁
醵
分道扬镳
连镳并轸
