Bản dịch của từ 镳驾 trong tiếng Việt
镳驾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
镳驾 (Danh từ)
【biāo jià】
01
Xe ngựa, cỗ xe dùng để chở người hoặc vật, đồng nghĩa với 'xe ngựa' trong ngôn ngữ cổ.
犹车驾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镳驾
biāo
镳
jià
驾
Các từ liên quan
镳客
镳宫
镳局
镳旗
镳杀
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 鑣, 䮽, 𧥍, 𨮄, 𩍶
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,麃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一ノフ丨丨一一フノフ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僄
颮
篻
镖
瘭
淲
鏢
滮
謤
熛
摽
脿
钕
铅
锘
钒
锫
镗
䦆
锧
镓
钋
钡
锺
譬
蘭
顡
礨
躄
䯢
㩲
䱳
鰅
鹺
䩁
醵
分道扬镳
连镳并轸
