Bản dịch của từ 镴 trong tiếng Việt
镴
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
镴 (Từ chỉ nơi chốn)
【là】
01
Hợp kim thiếc và chì
锡和铅的合金通常叫 焊锡或锡镴
Ví dụ
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 鑞
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,巤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜡
䓥
䗶
䏀
㻝
蠟
瘌
辣
揧
溂
㸊
䝓
铘
铚
铀
锛
锔
钸
钫
铖
镗
铷
䦃
锿
䟈
蠛
鬕
鰆
孉
壠
蘤
㱋
𠑔
蘥
䵕
𠓐
锡镴
镴箔
焊镴
白镴
