Bản dịch của từ 镶嵌 trong tiếng Việt
镶嵌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
镶嵌 (Động từ)
【xiāng qiàn】
01
Nạm; khảm; cẩn; khảm nạm
把一物体嵌入另一物体内
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镶嵌
xiāng
镶
qiàn
嵌
Các từ liên quan
镶嵌画
镶滚
镶牙
嵌入
嵌压
嵌合
嵌字格
嵌岩
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 鑲, 瓖
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襄
萫
欀
忀
儴
缃
薌
稥
鄊
驤
鄕
鄉
锈
锵
钟
锄
锣
锝
䥼
镡
锛
铣
镟
锫
䲎
䜠
鷠
䱿
躐
體
顭
鰼
癬
䌫
䭞
穰
镶嵌
镶牙
镶边
镶金
镶块
镶板
镶上
镶嵌木
镶嵌砖
镶黄旗
