Bản dịch của từ 镶嵌照片用装置 trong tiếng Việt

镶嵌照片用装置

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

镶嵌照片用装置 (Danh từ)

xiāng qiàn zhào piān yòng zhuāng zhì
01

Thiết bị cho khung ảnh chụp Thiết bị cho việc treo tranh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镶嵌照片用装置

xiāng

qiàn

zhào

piān

yòng

zhuāng

zhì

镶
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
鑲, 瓖
Hình thái radical:
⿰,钅,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép